Từ prompt rời rạc đến một hệ thống ra quyết định có cấu trúc

68 skills · 42 chained workflows · 9 plugins

PM Skills Marketplace biến framework PM thành skills, commands và plugins có thể tái sử dụng trong AI assistants; mục tiêu là giúp PM ra quyết định có cấu trúc hơn, không chỉ viết tài liệu nhanh hơn.

Cập nhật theo repository phuryn/pm-skills · v2.1.0 tại thời điểm khảo sát

1. PM Skills Marketplace là gì?

Một PM thường không thiếu ý tưởng hay công cụ. Điều khó hơn là biến một ý tưởng mơ hồ thành một chuỗi quyết định có thể kiểm chứng: vấn đề nào đáng giải, giả định nào rủi ro nhất, dữ liệu nào còn thiếu, giải pháp nào nên thử trước, rồi làm sao đưa sản phẩm ra thị trường và đo lường kết quả. AI tổng quát có thể giúp viết nhanh, nhưng nếu chỉ bắt đầu bằng một prompt kiểu “hãy viết PRD cho tính năng X”, đầu ra dễ trở thành một tài liệu đẹp nhưng chưa chắc đã trả lời đúng câu hỏi.

PM Skills Marketplace, được phát triển trong repository phuryn/pm-skills, tiếp cận vấn đề theo hướng khác: đóng gói tri thức PM, framework phân tích và các bước thực thi thành những thành phần có thể tái sử dụng trong AI assistant. README của dự án gọi đây là “AI Operating System for Better Product Decisions” — một hệ điều hành quy trình cho quyết định sản phẩm, chứ không chỉ là một bộ prompt [1].

Điểm đáng chú ý là repository không chỉ tập trung vào Claude. Dự án được thiết kế cho Claude Code và Claude Cowork, đồng thời mô tả format skills/*/SKILL.md là định dạng có thể dùng với nhiều assistant khác như Codex CLI, Gemini CLI, Cursor, OpenCode và Kiro [1] [2]. Tuy nhiên, mức hỗ trợ không giống nhau: Claude có cả commands và skills; các nền tảng khác thường chỉ dùng được skills hoặc cần mô tả workflow bằng ngôn ngữ tự nhiên.

Hình 1. 9 plugin được repository phân nhóm theo miền nghiệp vụ PM. Hình ảnh: repository PM Skills Marketplace [1].

2. Vì sao PM Skills Marketplace đáng chú ý?

2.1. Generic AI tạo văn bản; PM Skills tạo cấu trúc

Câu mô tả ngắn trong README của dự án khá chính xác: “Generic AI gives you text. PM Skills Marketplace gives you structure.” [1] Cấu trúc ở đây không chỉ là format đầu ra. Nó là cách AI đặt câu hỏi, chia nhỏ vấn đề, yêu cầu evidence, ưu tiên rủi ro và gợi ý bước tiếp theo.

Một skill có thể mã hóa một framework như Opportunity Solution Tree, Impact × Risk, Jobs to Be Done, Lean Canvas, North Star Metric, cohort analysis hoặc pre-mortem. Khi người dùng đưa đúng ngữ cảnh, skill có thể được tự động nạp; khi cần ưu tiên framework đó hơn kiến thức chung, người dùng có thể force-load bằng /plugin-name:skill-name hoặc dạng rút gọn /skill-name [1] [2].

Với PM, lợi ích thực tế là không phải “nhớ tên framework” rồi tự ghép prompt từ đầu mỗi lần. Thay vào đó, assistant được dẫn qua một quy trình có điểm kiểm tra. Điều này đặc biệt hữu ích khi làm discovery, vì discovery tốt thường không bắt đầu bằng việc viết giải pháp mà bắt đầu bằng việc làm rõ outcome, cơ hội và giả định rủi ro.

2.2. Biến kinh nghiệm cá nhân thành quy trình có thể lặp lại

Trong nhiều team, chất lượng công việc PM phụ thuộc mạnh vào một vài cá nhân có kinh nghiệm. Khi họ nghỉ phép hoặc chuyển nhóm, “cách làm đúng” thường biến mất cùng với họ. PM Skills Marketplace tạo ra một lớp quy ước chung có thể commit vào repository, review qua pull request và cập nhật theo version.

Đây là điểm làm dự án giống một operating system hơn một thư viện prompt. Repository có marketplace.json ở cấp gốc, plugin.json cho từng plugin, thư mục skills/{skill}/SKILL.md, thư mục commands/{command}.md, test consistency và script validator. CLAUDE.md mô tả rõ việc đồng bộ version, kiểm tra frontmatter và kiểm soát tham chiếu giữa command với skill [2] [3]. Với team, cấu trúc này tạo ra một “hợp đồng” tương đối rõ: skill là tri thức, command là hành động, plugin là đơn vị phân phối.

2.3. Nối liền discovery, strategy, execution và shipping

Nhiều bộ công cụ PM chỉ mạnh ở một lát cắt: hoặc ideation, hoặc viết PRD, hoặc analytics. PM Skills Marketplace bao phủ một dòng công việc rộng hơn. Một ý tưởng mới có thể đi qua /discover; khi cần chiến lược, người dùng chuyển sang các canvas hoặc market scan; khi đã rõ bài toán, /write-prd, roadmap, OKR, sprint và stakeholder map giúp đưa quyết định vào execution; sau đó GTM, growth, North Star và data analytics hỗ trợ launch và học hỏi.

Điểm mở rộng mới đáng chú ý là pm-ai-shipping. Plugin này dành cho PM hoặc founder chịu trách nhiệm với code được tạo nhanh bởi AI. Nó không chỉ hỏi “ứng dụng có chạy không?”, mà cố gắng khôi phục intent của hệ thống — hệ thống phải làm gì, ai được phép làm gì, secrets nằm ở đâu — rồi đối chiếu intent với code để phát hiện khoảng cách. README giải thích đây là lớp lỗi mà scanner tổng quát dễ bỏ sót vì scanner không biết hệ thống “định làm gì” [5].

2.4. Tăng tốc tài liệu, nhưng không đánh đổi judgment

Quan điểm của tôi là PM Skills Marketplace có giá trị nhất ở khâu framing và kiểm tra, không phải ở việc sinh ra thật nhiều tài liệu. Một PRD được tạo nhanh không tự động làm sản phẩm tốt hơn; một framework được gọi đúng lúc mới giúp team tránh nhảy quá sớm vào giải pháp.

Vì vậy, tôi khuyến khích dùng PM Skills như một copilot có kỷ luật: để assistant đặt câu hỏi, chỉ ra giả định và tạo artefact đầu tiên; sau đó PM phải bổ sung bối cảnh, kiểm chứng với khách hàng, đọc dữ liệu thật và chịu trách nhiệm về trade-off. Nếu coi marketplace là autopilot, người dùng dễ biến framework thành checklist hình thức. Nếu coi nó là hệ thống huấn luyện tư duy và kiểm soát chất lượng, giá trị sẽ lớn hơn nhiều.

3. How It Works: Skills, Commands và Plugins

Hình 2. Mô hình ba lớp: context của PM được diễn giải bằng skills, đóng gói thành commands và phân phối qua plugins; các plugin nối vào vòng đời discovery → strategy → execution → GTM/growth → AI shipping.

Hình 3. Repository minh họa ba cách dùng: một task do skill xử lý, một command viết PRD và một command audit AI-built code [1].

3.1. Skills: danh từ, khái niệm và chuyên môn

Skill là building block của marketplace. Nó cung cấp kiến thức miền, framework phân tích hoặc hướng dẫn từng bước cho một tác vụ PM. Theo quy ước trong CLAUDE.md, skills thường là “nouns/concepts”: lean-canvas, pre-mortem, market-sizing, opportunity-solution-tree, cohort-analysis [2].

Skill không nhất thiết phải được người dùng gọi bằng slash command. Nó có thể tự động được nạp khi câu hỏi chứa đúng trigger hoặc chủ đề. Ví dụ, khi người dùng yêu cầu phân tích retention, skill cohort-analysis có thể trở thành nền tảng lý luận cho câu trả lời; khi người dùng muốn cấu trúc discovery, opportunity-solution-tree có thể giúp assistant tổ chức outcome → opportunity → solution → experiment.

3.2. Commands: động từ và workflow đầu-cuối

Command là workflow do người dùng kích hoạt, thường bằng /command-name. Command có thể gọi một hoặc nhiều skill để biến nhiệm vụ lớn thành các bước liên tiếp. Ví dụ nổi bật trong README là /discover, một chained workflow đi qua brainstorm-ideas → identify-assumptions → prioritize-assumptions → brainstorm-experiments [1].

Cách thiết kế này khiến command giống một runbook có khả năng hội thoại. Người dùng không cần tự nhớ bước tiếp theo; sau khi hoàn thành một command, assistant có thể gợi ý follow-up liên quan. Lưu ý kỹ thuật: repository tránh hard-reference command giữa các plugin vì plugin được cài độc lập; việc nối các miền thường được thực hiện bằng gợi ý tự nhiên thay vì dependency cứng [2].

3.3. Plugins: đơn vị đóng gói và phân phối

Plugin là gói cài đặt chứa các skills, commands và metadata liên quan tới cùng một miền PM. Marketplace manifest ở .claude-plugin/marketplace.json liệt kê cả 9 plugin, trong khi mỗi plugin có plugin.json, skills/, commands/ và README riêng [2] [3].

Có thể hình dung ba lớp như sau:

Lớp Câu hỏi mà nó trả lời Ví dụ
Skill “Tôi cần biết framework hoặc khái niệm nào?” opportunity-solution-tree, north-star-metric, sql-queries
Command “Tôi muốn chạy workflow nào ngay bây giờ?” /discover, /write-prd, /plan-launch, /ship-check
Plugin “Tôi cài nhóm năng lực nào cùng nhau?” pm-product-discovery, pm-execution, pm-ai-shipping

Từ góc độ kiến trúc, đây là thiết kế hợp lý vì nó tách tri thức, quy trìnhđơn vị triển khai. Một skill có thể được nhiều command tái sử dụng; một plugin có thể được cài riêng; còn marketplace manifest tạo ra điểm vào thống nhất cho cả bộ.

4. Cài đặt trên các nền tảng AI Assistant

4.1. Claude Cowork: lựa chọn dễ nhất cho non-developer

README khuyến nghị Claude Cowork cho người không muốn làm việc với CLI. Trong Cowork, mở Customize ở góc dưới bên trái, chọn Browse plugins → Personal → +, sau đó chọn Add marketplace from GitHub và nhập phuryn/pm-skills. Theo hướng dẫn của repository, toàn bộ 9 plugin sẽ được cài, bao gồm cả commands và skills [1].

Hình 4. Hộp thoại thêm marketplace từ GitHub. Khi cài plugin bên thứ ba, người dùng nên kiểm tra nguồn và version trước khi đồng bộ.

4.2. Claude Code CLI

Với Claude Code, thêm marketplace trước rồi cài các plugin cần thiết. Nếu muốn có đầy đủ bộ PM Skills, có thể chạy lần lượt:

# Thêm marketplace
claude plugin marketplace add phuryn/pm-skills# Cài 9 plugin
claude plugin install pm-toolkit@pm-skills
claude plugin install pm-product-strategy@pm-skills
claude plugin install pm-product-discovery@pm-skills
claude plugin install pm-market-research@pm-skills
claude plugin install pm-data-analytics@pm-skills
claude plugin install pm-marketing-growth@pm-skills
claude plugin install pm-go-to-market@pm-skills
claude plugin install pm-execution@pm-skills
claude plugin install pm-ai-shipping@pm-skills

Nếu team muốn triển khai có kiểm soát, nên bắt đầu với pm-product-discovery, pm-product-strategy và pm-execution, sau đó mới thêm data, GTM, growth và AI shipping. Cài toàn bộ phù hợp cho cá nhân muốn khám phá; cài theo domain phù hợp hơn với repository có policy hoặc context riêng.

4.3. Codex CLI

Codex CLI đọc cùng marketplace file nên không cần chuyển đổi thủ công. Quy trình theo README là:

codex plugin marketplace add phuryn/pm-skills
codex plugin add pm-toolkit@pm-skills
codex plugin add pm-product-strategy@pm-skills
codex plugin add pm-product-discovery@pm-skills
codex plugin add pm-market-research@pm-skills
codex plugin add pm-data-analytics@pm-skills
codex plugin add pm-marketing-growth@pm-skills
codex plugin add pm-go-to-market@pm-skills
codex plugin add pm-execution@pm-skills
codex plugin add pm-ai-shipping@pm-skills

Điểm cần nhớ là Codex cài được các plugin và skills, nhưng commands không được expose theo cách slash command của Claude. Người dùng cần mô tả workflow bằng plain language, chẳng hạn: “Run product discovery on this idea: brainstorm options, map assumptions, prioritize the risky ones, then design experiments; pause between each step.” README cũng nêu tùy chọn nhờ Codex đọc command files và chuyển đổi best-effort thành skills [1].

4.4. Gemini CLI, OpenCode, Cursor và Kiro

Các assistant khác sử dụng skills/{skill}/SKILL.md theo universal skill format. Sau khi clone repository, có thể copy skill vào thư mục quy ước của từng công cụ:

Assistant Thư mục skill Mức hỗ trợ theo README
Gemini CLI .gemini/skills/ hoặc ~/.gemini/skills/ Skills
OpenCode .opencode/skills/ Skills
Cursor .cursor/skills/ Skills
Kiro .kiro/skills/ Skills
Claude Code/Cowork Marketplace/plugin Skills + commands
Codex CLI Marketplace/plugin Skills; workflow dùng plain language

Ví dụ copy skill cấp project cho OpenCode:

for plugin in pm-*/; do
mkdir -p .opencode/skills/
cp -r “$plugin/skills/”* .opencode/skills/ 2>/dev/null
done

Ví dụ copy skill cấp user cho Gemini CLI:

for plugin in pm-*/; do
cp -r “$plugin/skills/”* ~/.gemini/skills/ 2>/dev/null
done

Đây là nơi cần phân biệt rõ giữa tương thích formattương thích trải nghiệm. Việc assistant đọc được SKILL.md không có nghĩa là nó sẽ hiểu command frontmatter, tự gợi ý follow-up hay chạy chain giống Claude. Khi triển khai trong team, nên thử nghiệm một plugin nhỏ trước và ghi lại cách gọi workflow tương ứng.

5. Available Plugins

Bảng dưới đây tổng hợp 9 plugin theo manifest và README của repository. Tổng số là 68 skills và 42 commands [1] [2] [3].

Plugin Phạm vi sử dụng Skills Commands Khi nên dùng
pm-product-discovery Ideation, experiments, assumption testing, OST, interview synthesis, feature prioritization 13 5 Khi chưa chắc vấn đề nào đáng giải hoặc cần thiết kế experiment
pm-product-strategy Vision, business model, pricing, competitive landscape, SWOT, PESTLE, Ansoff, Porter 12 5 Khi cần định vị, chiến lược, mô hình kinh doanh hoặc monetization
pm-execution PRD, OKR, roadmap, sprint, retro, release notes, stakeholder map, user stories, red-team 16 11 Khi chuyển insight thành kế hoạch và artefact để delivery
pm-market-research Personas, segmentation, journey map, market sizing, competitor analysis, sentiment 7 3 Khi cần hiểu khách hàng, thị trường và cạnh tranh
pm-data-analytics SQL, cohort/retention, A/B test analysis 3 3 Khi cần biến câu hỏi sản phẩm thành phân tích dữ liệu có cấu trúc
pm-go-to-market Beachhead segment, ICP, messaging, growth loops, GTM motions, battlecard 6 3 Khi sản phẩm chuẩn bị ra mắt hoặc mở rộng thị trường
pm-marketing-growth Marketing ideas, positioning, value proposition, naming, North Star metric 5 2 Khi cần định vị, thông điệp, metric dẫn đường và growth ideas
pm-toolkit Resume review, NDA, privacy policy, proofreading 4 5 Khi PM cần xử lý tài liệu phụ trợ nhưng vẫn muốn quy trình nhất quán
pm-ai-shipping Document AI-built app, intended-vs-implemented security/performance audit, test coverage, shipping packet 2 5 Khi PM/founder phải review app được xây nhanh bởi AI trước khi ship

Từ bảng này, pm-execution là plugin rộng nhất về mặt số lượng, còn pm-product-discovery và pm-product-strategy là hai điểm vào tự nhiên cho phần lớn PM. pm-ai-shipping có ít skill hơn nhưng tạo khác biệt về trách nhiệm vận hành: nó đưa “đã xây xong” tiến gần hơn tới “có thể review và ship có kiểm soát”.

6. Các use case có thể áp dụng ngay

Use case 1: Từ ý tưởng thô đến experiment

Giả sử team có ý tưởng “xây một hệ thống thông báo thông minh để giảm alert fatigue”. Thay vì yêu cầu AI viết ngay PRD, hãy chạy discovery trước:

/discover Hệ thống thông báo thông minh giúp giảm alert fatigue cho nhóm vận hành.
Hãy brainstorm các hướng giải quyết, xác định giả định rủi ro,
ưu tiên giả định cần kiểm chứng và đề xuất experiment nhỏ nhất.

Workflow này phù hợp với cách pm-product-discovery được mô tả: ideation, assumption testing, prioritization và experiment design [4]. Đầu ra hữu ích không phải danh sách feature dài hơn, mà là một hypothesis có thể test trong thời gian ngắn.

Use case 2: Triage feedback và feature requests

Khi backlog đầy yêu cầu từ khách hàng, PM có thể dùng /triage-requests để gom nhóm theo chủ đề, đánh giá strategic alignment, impact, effort và risk. Đây là cách biến “khách hàng A muốn nút X, khách hàng B muốn bộ lọc Y” thành một view về nhu cầu và cơ hội. Sau đó PM vẫn phải kiểm tra xem frequency có đại diện cho thị trường hay chỉ là tiếng nói của một vài account lớn.

Use case 3: Tạo PRD có chất lượng đầu vào tốt hơn

/write-prd nên được dùng sau khi đã có problem framing tương đối rõ. Một prompt thực dụng là:

/write-prd Smart notification system for an operations team.
Context: alert fatigue is causing delayed response to high-severity incidents.
Use the discovery notes below. State assumptions, non-goals, success metrics,
edge cases, rollout risks, and open questions. Do not invent customer evidence.

Điểm quan trọng nằm ở câu “Do not invent customer evidence”. Skill giúp cấu trúc PRD; PM phải cung cấp context, dữ liệu và các quyết định thật.

Use case 4: Xây North Star và hệ metric

Với một sản phẩm mới, có thể dùng /north-star hoặc skill north-star-metric để phân biệt North Star Metric, input metrics và health metrics. Nếu đã có dữ liệu, pm-data-analytics hỗ trợ viết SQL, cohort analysis và A/B test analysis. Cách dùng tốt là yêu cầu assistant nêu rõ định nghĩa metric, event schema, window thời gian, mẫu số và giới hạn diễn giải trước khi viết query.

Use case 5: Lập GTM và chuẩn bị launch

Khi sản phẩm đã có tín hiệu ban đầu, /plan-launch giúp team suy nghĩ về beachhead segment, ICP, messaging, GTM motion, growth loop và battlecard. Với PM ở startup, đây là phần thường bị làm vội: team chuẩn bị landing page trước khi thống nhất ai là khách hàng đầu tiên và hành vi nào chứng minh value. PM Skills giúp biến launch thành một bài toán giả định có thể review, không chỉ là một checklist marketing.

Use case 6: Audit ứng dụng được build bằng AI trước khi ship

Với một ứng dụng Supabase hoặc web app được build nhanh bằng AI, có thể bắt đầu bằng:

/ship-check Hãy kiểm tra repository này trước khi ship.
Tạo documentation về architecture, user/permission flows và secrets;
đối chiếu intended behavior với implementation; audit security, performance,
test coverage và compile thành shipping packet có evidence.

pm-ai-shipping tách các bước thành /document-app, /derive-tests, /security-audit-static, /performance-audit-static và /ship-check [5]. Đây là use case tôi đánh giá cao nhất ở phiên bản hiện tại, vì nó đề cập đúng rủi ro của AI-assisted development: code có thể được tạo nhanh hơn khả năng review của con người.

Use case 7: Chuẩn hóa các công việc “ngoài roadmap”

pm-toolkit xử lý resume review, NDA, privacy policy và proofreading. Đây không phải core product discovery, nhưng thực tế PM thường phải làm những việc này. Có sẵn skill riêng giúp giảm tình trạng mỗi người dùng một prompt khác nhau, đồng thời nhắc PM rằng tài liệu pháp lý vẫn cần review bởi người có chuyên môn phù hợp.

7. Đánh giá: có nên dùng không?

Điểm mạnh

Tiêu chí Đánh giá
Độ bao phủ vòng đời PM Mạnh: từ discovery đến execution, GTM, growth và shipping
Khả năng tái sử dụng Mạnh: skill tách khỏi command, plugin tách khỏi marketplace
Khả năng học và onboarding Tốt: quy trình buộc người dùng đi qua các câu hỏi PM quan trọng
Tính liên kết với engineering Tốt, đặc biệt nhờ pm-ai-shipping, test coverage và audit
Tính mở rộng Tốt: cấu trúc file, frontmatter, manifest và validator khá rõ
Trải nghiệm đa nền tảng Khá: format skills mở, nhưng commands phụ thuộc assistant

Theo tôi, đây là một trong những repository PM đáng thử nhất nếu team đã dùng AI coding assistant nhưng chưa có “cách làm” nhất quán. Lợi ích không nằm ở số lượng 68 skills, mà ở việc các skills được sắp xếp thành những plugin và commands có ngữ cảnh. Người mới học PM có thể dùng chúng như checklist tư duy; PM có kinh nghiệm có thể dùng chúng như lớp kiểm tra để tránh bỏ sót giả định; team engineering có thể dùng các artefact làm đầu vào cho implementation và audit.

Giới hạn cần biết

Thứ nhất, skill không thay thế dữ liệu thật. Nếu context nghèo, assistant sẽ tạo ra một cấu trúc đẹp quanh những giả định yếu. Thứ hai, framework không phải sự thật. Opportunity Solution Tree, SWOT hay North Star Metric đều là công cụ nhìn vấn đề; chúng không thay thế interview, analytics hoặc experiment. Thứ ba, mức tương thích giữa các assistant không đồng đều. README đã nói rõ rằng các nền tảng ngoài Claude chủ yếu nhận skills; commands có thể cần gọi bằng plain language hoặc chuyển đổi best-effort [1].

Thứ tư, repository có chứa các workflow liên quan tới NDA, privacy policy và audit security. Đây nên được coi là hỗ trợ soạn thảo hoặc review ban đầu, không phải tư vấn pháp lý hay security sign-off. Cuối cùng, khi thêm marketplace bên thứ ba vào môi trường công việc, nên pin version, review thay đổi và tránh đưa secrets hoặc dữ liệu nhạy cảm vào prompt nếu policy công ty chưa cho phép.

Khuyến nghị triển khai

Tôi đề xuất rollout theo ba lớp. Cá nhân có thể bắt đầu bằng /discover, /write-prd, /north-star và /plan-launch trong một dự án nhỏ. Team PM nên chọn ba plugin cốt lõi là pm-product-discovery, pm-product-strategy và pm-execution, sau đó chuẩn hóa cách lưu context, review output và ghi lại quyết định. Team có AI-built code nên thêm pm-ai-shipping vào Definition of Done, ít nhất cho việc document architecture, permission flows, test coverage và audit intended-vs-implemented.

Một nguyên tắc vận hành đơn giản là: AI được phép đề xuất, nhưng quyết định phải có owner; AI được phép soạn, nhưng evidence phải có nguồn; AI được phép audit, nhưng release vẫn cần human sign-off. Nếu giữ được nguyên tắc này, PM Skills Marketplace sẽ trở thành “lớp kỷ luật” cho AI, thay vì chỉ là một bộ shortcut.

8. Kết luận

PM Skills Marketplace đáng được xem như một operating layer cho cách PM làm việc với AI. Nó giải quyết một vấn đề rất thực tế: AI có thể tạo ra output nhanh, nhưng tốc độ không tự động tạo ra chất lượng quyết định. Bằng cách tách skills, commands và plugins, repository biến các framework PM thành những workflow có thể gọi lại, review và mở rộng.

Tôi khuyến khích PM, founder và product engineer thử repository này, bắt đầu từ một bài toán cụ thể thay vì cài cả bộ rồi không dùng. Hãy dùng /discover trước khi viết PRD, dùng /north-star trước khi đổ dashboard, dùng /plan-launch trước khi chạy campaign và dùng /ship-check trước khi đưa AI-built app tới người dùng thật. Đó là cách biến PM Skills từ một marketplace thành một thói quen ra quyết định tốt hơn.

References

1] [PM Skills Marketplace repository — README, installation instructions, How It Works, Available Plugins và các số liệu marketplace.

2] [CLAUDE.md — Repository guidance and architecture — cấu trúc repo, design rules, plugin scope, versioning và validation.

3] [Marketplace manifest — version 2.1.0, danh sách 9 plugin và mô tả chính thức.

4] [pm-product-discovery README — 13 skills, 5 commands và phạm vi product discovery.

5] [pm-ai-shipping README — AI Shipping Kit, intended-vs-implemented, security/performance audit và shipping packet.

Lưu ý: số sao, forks, phiên bản và số lượng thành phần có thể thay đổi theo thời gian; bài viết dùng thông tin hiển thị trong repository tại thời điểm khảo sát.

 

Guest