Bạn có nhớ lần cuối cùng bạn bị cuốn vào một dự án “chạy deadline” không?
Mọi thứ dồn dập, khách hàng hối thúc, team căng thẳng. Ai cũng biết có lỗi tiềm ẩn, có chỗ cần sửa, có quy trình cần cải tiến… nhưng không ai dám dừng lại. Vì deadline đang ở ngay trước mắt, như một con quái vật khổng lồ đuổi theo sau lưng.

Chúng ta gọi nó là Deadline Monster.
Nó xuất hiện ở hầu hết các dự án IT tại Nhật: hợp đồng cứng, yêu cầu thay đổi liên tục, thời gian ngắn ngủi. Và nó khiến cả tổ chức rơi vào “chế độ sinh tồn” – chỉ lo chữa cháy trước mắt, không còn tâm trí để nghĩ về cải tiến dài hạn.

Nhưng nếu chỉ sống để chạy trốn, chúng ta sẽ kiệt sức. Code sẽ mục ruỗng. Quy trình sẽ trở thành gánh nặng. Và team – những con người ngồi cạnh bạn mỗi ngày – sẽ dần mất niềm tin.

Phần 1 này không nhằm giúp bạn tiêu diệt Deadline Monster.
Thay vào đó, chúng ta sẽ học cách nhìn thẳng vào nó, hiểu cơ chế của nó, và tìm ra cách kiểm soát nó. Với phương pháp XDDP của Shimizu Yoshio, bạn sẽ thấy rằng ngay cả trong môi trường khắc nghiệt nhất, vẫn có con đường để giữ lại không gian cho cải tiến.

Đây là bước đầu tiên trên hành trình Kaizen – từ hỗn loạn đến kiểm soát.

Cốt lõi của XDDP

  1. Tập trung vào “phần thay đổi” (差分)
    • Thay vì phân tích và thiết kế lại toàn bộ, chỉ xác định và quản lý những phần chịu ảnh hưởng của thay đổi.
    • Điều này giúp giảm khối lượng công việc, nhưng vẫn đảm bảo không bỏ sót rủi ro.
  2. Mô hình Before-After
    • Mọi yêu cầu thay đổi đều được mô tả bằng hai trạng thái: trước khi thay đổisau khi thay đổi.
    • Cách biểu diễn này giúp cả khách hàng và đội phát triển có cùng hình dung rõ ràng, tránh mơ hồ.
  3. Truy vết thay đổi (Traceability)
    • Xây dựng ma trận truy vết để xác định một thay đổi nhỏ sẽ tác động đến những phần nào của hệ thống.
    • Đây là công cụ giúp dự đoán rủi ro và quản lý kỳ vọng với khách hàng.
  4. Tài liệu tối thiểu nhưng đủ
    • XDDP không tạo ra nhiều tài liệu nặng nề, mà chỉ duy trì ba loại chính:
      • Yêu cầu thay đổi (変更要求仕様書)
      • Thiết kế thay đổi (変更設計書)
      • Ma trận truy vết (トレーサビリティ・マトリクス)
    • Đủ để kiểm soát, dễ dùng trong giao tiếp, nhưng không gây lãng phí.
  5. Quy trình mang tính lặp lại và kiểm chứng được
    • XDDP được tác giả áp dụng từ giữa thập niên 90 và đạt trên 95% thành công trong các dự án ông trực tiếp tham gia
    • Như vậy, đây không phải chỉ là lý thuyết, mà là một “method” có tính tái lập – áp dụng dự án này hay dự án khác đều cho kết quả tốt
Guest